bán ý thức
Sau cú va chạm, anh ấy rơi vào trạng thái bán ý thức, vẫn nghe thấy tiếng người xung quanh nhưng không thể phản ứng.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái ý thức không đầy đủ, nằm giữa ý thức hoàn toàn và vô thức: "bán ý thức" chỉ trạng thái tinh thần trong đó một người nhận thức được một phần về môi trường xung quanh hoặc về bản thân, nhưng sự nhận thức đó không rõ ràng, không đầy đủ hoặc bị hạn chế.
- (Triết học, Tâm lý học) Mức độ nhận thức chưa trọn vẹn: Trong các ngành khoa học nghiên cứu về tâm trí, "bán ý thức" thường được dùng để mô tả các quá trình tâm lý, ký ức hoặc động cơ không nằm hoàn toàn trong tầm kiểm soát của ý thức tỉnh táo, nhưng cũng không hoàn toàn thuộc về vô thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau cú va chạm, anh ấy rơi vào trạng thái bán ý thức, vẫn nghe thấy tiếng người xung quanh nhưng không thể phản ứng.
- Giấc mơ thường được xem là một biểu hiện của bán ý thức.
- Nhà phân tâm học quan tâm đến những ham muốn bán ý thức có thể ảnh hưởng đến hành vi.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tâm học: Các nội dung tâm lý ở trạng thái "bán ý thức" có thể dễ dàng được đưa lên ý thức đầy đủ hơn so với những gì thuộc về vô thức sâu.
- Những ký ức bị kìm nén có thể tồn tại ở vùng bán ý thức.
- Trong y học lâm sàng: Dùng để mô tả trạng thái của bệnh nhân sau chấn thương, gây mê hoặc trong một số rối loạn ý thức.
- Bệnh nhân đang hồi phục từ hôn mê và hiện ở trong trạng thái bán ý thức.
Biến thể và từ liên quan
- Tiềm thức (danh từ): Thường được dùng với nghĩa rộng hơn hoặc tương tự, chỉ phần tâm trí nằm dưới ngưỡng ý thức rõ ràng, nơi chứa đựng các ký ức, cảm xúc, suy nghĩ không được ý thức nhận biết trực tiếp.
- Vô thức (danh từ): Trạng thái hoàn toàn không có ý thức; hoặc (trong phân tâm học) phần tâm trí chứa đựng những ham muốn, ký ức bị dồn nén mà ý thức không thể tiếp cận trực tiếp.
- Ý thức (danh từ): Trạng thái nhận biết đầy đủ và rõ ràng về môi trường và bản thân.
Từ đồng nghĩa
- Nửa tỉnh nửa mê: (thành ngữ) Diễn tả trạng thái ý thức không rõ ràng, lúc tỉnh lúc mê.
- Mơ màng: (tính từ) Trạng thái nhận thức không tỉnh táo, không sáng suốt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Sống trong trạng thái bán ý thức: Ám chỉ việc một người trải qua cuộc sống mà không có nhận thức đầy đủ, sâu sắc về hành động hoặc mục đích của mình.
- Anh ta cứ sống trong trạng thái bán ý thức, không hoàn toàn nhận ra những hệ quả từ việc mình làm.